← Từ điển

Corinthian

C2 noun

Corinthian /kəˈɹɪnθi.ən/ nghĩa là người Corinth

Các nghĩa

  1. người Corinth

    An inhabitant or a resident of Corinth, and its suburbs.

  2. người Corinthia

    An inhabitant, a resident of; a thing that originates from Corinthia.

  3. vận động viên nghiệp dư tài năng

    An accomplished amateur athlete.

  4. chủ thuyền buồm tự lái

    A sailboat owner who helms their own boat in competitive racing.

  5. người lịch lãm, sành điệu

    A worldly, fashionable person, accepted in society though possibly dissolute.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ