coring
coring /ˈkɔː.ɹɪŋ/ nghĩa là đối ngẫu của một vành
Các nghĩa
-
đối ngẫu của một vành
The dual of a ring.
No peeling or coring is required.
Dạng khác
- corings plural
coring /ˈkɔː.ɹɪŋ/ nghĩa là đối ngẫu của một vành
đối ngẫu của một vành
The dual of a ring.
No peeling or coring is required.