← Từ điển
coreign
C2
verb
coreign
nghĩa là
cùng trị vì
Các nghĩa
cùng trị vì
To reign jointly.
Dạng khác
coreigns
present, singular, third-person
coreigning
participle, present
coreigned
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi