cordy
cordy nghĩa là có dây, giống dây
Các nghĩa
-
có dây, giống dây
Of, or like, cord; having cords or cord-like parts.
Dạng khác
- more cordy comparative
- most cordy superlative
cordy nghĩa là có dây, giống dây
có dây, giống dây
Of, or like, cord; having cords or cord-like parts.