← Từ điển
corder
C2
noun
corder
nghĩa là
người chẻ củi
Các nghĩa
người chẻ củi
One who prepares wood as cordwood.
Dạng khác
corders
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi