← Từ điển

cord

B1 verb

Các nghĩa

  1. trang bị dây

    To furnish with cords.

  2. buộc bằng dây

    To tie or fasten with cords.

  3. ép phẳng sách khi đóng

    To flatten a book during binding.

  4. xếp thành đống để đo bằng cord

    To arrange (wood, etc.) in a pile for measurement by the cord.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn