cord
Các nghĩa
-
trang bị dây
To furnish with cords.
-
buộc bằng dây
To tie or fasten with cords.
-
ép phẳng sách khi đóng
To flatten a book during binding.
-
xếp thành đống để đo bằng cord
To arrange (wood, etc.) in a pile for measurement by the cord.
Dạng khác
- cords present, singular, third-person
- cording participle, present
- corded participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn