coppering
coppering nghĩa là sự bọc đồng
Các nghĩa
-
sự bọc đồng
The act of covering with copper.
-
lớp bọc đồng
An envelope or covering of copper.
Dạng khác
- copperings plural
coppering nghĩa là sự bọc đồng
sự bọc đồng
The act of covering with copper.
lớp bọc đồng
An envelope or covering of copper.