← Từ điển

cope

B2 verb
us /ˈkoʊp/

Các nghĩa

  1. cắt mộng, xoi mộng

    To cover (a joint or structure) with coping.

    derogatory · transitive

  2. cắt mỏ, cắt móng

    To form a cope or arch; to arch or bend; to bow.

    derogatory · intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối