cop
cop /kɑp/ nghĩa là ống cuộn chỉ
Các nghĩa
-
ống cuộn chỉ
A quill or tube upon which silk is wound.
It's a fair cop.
Tom is a crooked cop.
That's a cheap cop-out.
-
răng tường thành
A merlon.
-
cúi chỉ
A conical ball of thread wound on to the spindle in a spinning machine.
Dạng khác
- cops plural