Coote
Coote nghĩa là họ Coote (từ tiếng Anh trung đại)
Các nghĩa
-
họ Coote (từ tiếng Anh trung đại)
A surname from Middle English.
Dạng khác
- Cootes plural
Coote nghĩa là họ Coote (từ tiếng Anh trung đại)
họ Coote (từ tiếng Anh trung đại)
A surname from Middle English.