convinced
convinced /kənˈvɪnst/ nghĩa là tin chắc, bị thuyết phục
Các nghĩa
-
tin chắc, bị thuyết phục
In a state of believing, especially from evidence but not necessarily.
He was convinced he was a great singer, though others were not so sure.
Dạng khác
- more convinced comparative
- most convinced superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ