convective
convective /kənˈvɛk.tɪv/ nghĩa là đối lưu, thuộc đối lưu
Các nghĩa
-
đối lưu, thuộc đối lưu
Of, pertaining to, or employing convection; convectional
convective /kənˈvɛk.tɪv/ nghĩa là đối lưu, thuộc đối lưu
đối lưu, thuộc đối lưu
Of, pertaining to, or employing convection; convectional