← Từ điển
contriving
C2
noun
contriving
nghĩa là
sự bày mưu, sự trù tính
Các nghĩa
sự bày mưu, sự trù tính
The act of one who contrives.
Dạng khác
contrivings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi