← Từ điển

contra

C2 adv

contra /ˈkɑntɹə/ nghĩa là trái lại, ngược lại

Các nghĩa

  1. trái lại, ngược lại

    Contrary to something.

    […] it is useless to pray “Thy kingdom come” and vote contra or stay away from the polls; […]

Dạng khác