← Từ điển

consenting

C1 adj

consenting nghĩa là đồng ý, ưng thuận

Các nghĩa

  1. đồng ý, ưng thuận

    Giving consent; agreeing to something.

    The law prohibits payment for sex, even between consenting adults.

  2. được sự đồng ý của tất cả các bên

    Done with the consent of all parties involved.

    consenting sex

Dạng khác