consensually
consensually nghĩa là một cách đồng thuận
Các nghĩa
-
một cách đồng thuận
in a consensual manner.
Sami and Layla had sex consensually.
Dạng khác
- more consensually comparative
- most consensually superlative
consensually nghĩa là một cách đồng thuận
một cách đồng thuận
in a consensual manner.
Sami and Layla had sex consensually.