← Từ điển
conniver
C2
noun
conniver
nghĩa là
kẻ mưu đồ, kẻ cấu kết
Các nghĩa
kẻ mưu đồ, kẻ cấu kết
A person who connives.
Dạng khác
connivers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi