conic
us /ˈkɑ.nɪk/
conic /ˈkɔn.ɪk/ nghĩa là đường cô-nic, tiết diện cô-nic
Các nghĩa
-
đường cô-nic, tiết diện cô-nic
A conic section.
The ears of cats are conic sections.
Dạng khác
- conics plural
conic /ˈkɔn.ɪk/ nghĩa là đường cô-nic, tiết diện cô-nic
đường cô-nic, tiết diện cô-nic
A conic section.
The ears of cats are conic sections.