confined
Các nghĩa
-
bị giam hãm, không tự do đi lại
Not free to move.
Mia was confined to her bedroom after suffering a broken leg.
-
hạn hẹp, giới hạn
Limited; narrow; restricted.
-
ở cữ, nằm ổ
In a childbed.
Dạng khác
- more confined comparative
- most confined superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ