← Từ điển

confined

B1 adj

confined /kənˈfaɪnd/ nghĩa là bị giam hãm, không tự do đi lại

Các nghĩa

  1. bị giam hãm, không tự do đi lại

    Not free to move.

    Mia was confined to her bedroom after suffering a broken leg.

  2. hạn hẹp, giới hạn

    Limited; narrow; restricted.

  3. ở cữ, nằm ổ

    In a childbed.

    idiomatic

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ