← Từ điển

confessed

B1 adj

Các nghĩa

  1. thú nhận, thừa nhận

    Which one admits or avows.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Trọng âm đặt sai chỗ