← Từ điển

condensate

C2 noun

condensate /ˈkɒndənseɪt/ nghĩa là nước ngưng tụ

Các nghĩa

  1. nước ngưng tụ

    A liquid that is the product of condensation of a gas, i.e. of steam.

  2. sản phẩm ngưng tụ

    The product of a condensation reaction.

  3. trạng thái ngưng tụ lượng tử

    Any of various condensed quantum states.

Dạng khác