condemned
Các nghĩa
-
bị nguyền rủa đời đời
Having received a curse to be doomed to suffer eternally.
-
bị mắng nhiếc
Having been sharply scolded.
-
bị kết án
Adjudged or sentenced to punishment, destruction, or confiscation.
-
bị đánh dấu không thể ở được
Officially marked uninhabitable.
And she also faces the risk and the probability that her home will be condemned
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ