← Từ điển

condemned

B1 noun

Các nghĩa

  1. tử tù

    A person sentenced to death.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ