condemned
Các nghĩa
-
tử tù
A person sentenced to death.
Dạng khác
- condemned plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ
tử tù
A person sentenced to death.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ