conda
conda nghĩa là kiểu hình conda (rắn hognose có đốm to và ít hơn, bụng thường đen)
Các nghĩa
-
kiểu hình conda (rắn hognose có đốm to và ít hơn, bụng thường đen)
A pattern morph of hognose snake that results in fewer but larger spots and often a completely black belly.
-
rắn hognose thuộc kiểu hình conda
A hognose snake of this morph.
Dạng khác
- condas plural