concussive
concussive nghĩa là thuộc về chấn động não, gây chấn động não
Các nghĩa
-
thuộc về chấn động não, gây chấn động não
Of, pertaining to, or causing concussion
Dạng khác
- more concussive comparative
- most concussive superlative
concussive nghĩa là thuộc về chấn động não, gây chấn động não
thuộc về chấn động não, gây chấn động não
Of, pertaining to, or causing concussion