← Từ điển

conceptually

C2 adv
us /kənˈsɛp.t͡ʃu.ə.li/

conceptually /kənˈsɛp.tjʊə.li/ nghĩa là về mặt khái niệm

Các nghĩa

  1. về mặt khái niệm

    In a conceptual manner.

Dạng khác