composter
us /kɑmˈpoʊstɚ/
composter /ˈkɒmpɒstə/ nghĩa là người ủ phân, cơ sở ủ phân
Các nghĩa
-
người ủ phân, cơ sở ủ phân
A person or business that composts waste
-
thùng ủ phân
A container for producing compost.
Dạng khác
- composters plural
composter /ˈkɒmpɒstə/ nghĩa là người ủ phân, cơ sở ủ phân
người ủ phân, cơ sở ủ phân
A person or business that composts waste
thùng ủ phân
A container for producing compost.