← Từ điển

composite

C1 verb

composite /kəmˈpɑzɪt/ nghĩa là tạo thành hợp thể, kết hợp

Các nghĩa

  1. tạo thành hợp thể, kết hợp

    To make a composite.

    I composited an image using computer software.

Dạng khác