← Từ điển
compensating
C1
adj
compensating
nghĩa là
bù đắp
Các nghĩa
bù đắp
That compensates for something.
Dạng khác
more compensating
comparative
most compensating
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi