← Từ điển
compelling
B2
noun
/kəmˈpɛlɪŋ/
Các nghĩa
sự ép buộc
An act of compulsion; an obliging somebody to do something.
Dạng khác
compellings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi