← Từ điển
commissaire
C2
noun
commissaire
nghĩa là
trọng tài đua xe đạp
Các nghĩa
trọng tài đua xe đạp
The judge of a bicycle race.
Dạng khác
commissaires
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi