← Từ điển
commanding
B1
noun
/kəˈmændɪŋ/
Các nghĩa
sự ra lệnh
The act of giving a command.
Dạng khác
commandings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi