← Từ điển

comics

B1 noun

Các nghĩa

  1. truyện tranh

    the medium of comic books, comic strips, and other sequential art

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ