← Từ điển
comforting
B2
noun
/ˈkʌm.fɚ.tɪŋ/
Các nghĩa
sự an ủi
The act of giving comfort.
Dạng khác
comfortings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi