← Từ điển

colostomy

C2 noun

colostomy nghĩa là thủ thuật mở thông đại tràng

Các nghĩa

  1. thủ thuật mở thông đại tràng

    An incision into the colon to allow for drainage.

  2. lỗ mở thông đại tràng

    The opening produced in such incision.

Dạng khác