← Từ điển

colossally

C2 adv

colossally nghĩa là một cách khổng lồ, cực kỳ to lớn

Các nghĩa

  1. một cách khổng lồ, cực kỳ to lớn

    In a colossal manner, or to a colossal extent.

    It is a colossally bad idea to drive without a driver's license.

Dạng khác