colonoscopy
colonoscopy /kɑ.ləˈnɑ.skə.pi/ nghĩa là nội soi đại tràng
Các nghĩa
-
nội soi đại tràng
The examination of the colon using a colonoscope.
I had a colonoscopy.
I need a colonoscopy.
Tom had a colonoscopy.
Dạng khác
- colonoscopies plural
colonoscopy /kɑ.ləˈnɑ.skə.pi/ nghĩa là nội soi đại tràng
nội soi đại tràng
The examination of the colon using a colonoscope.
I had a colonoscopy.
I need a colonoscopy.
Tom had a colonoscopy.