colonnade
colonnade /ˌkɒləˈneɪd/ nghĩa là dãy cột
Các nghĩa
-
dãy cột
A series of columns at regular intervals.
-
hàng cột bao quanh
A peristyle.
-
hàng cột có mái che
A portico or stoa.
-
dãy, hàng (cây)
A regular row of anything, such as trees.
Dạng khác
- colonnades plural