← Từ điển

colonnade

C2 noun

colonnade /ˌkɒləˈneɪd/ nghĩa là dãy cột

Các nghĩa

  1. dãy cột

    A series of columns at regular intervals.

  2. hàng cột bao quanh

    A peristyle.

  3. hàng cột có mái che

    A portico or stoa.

  4. dãy, hàng (cây)

    A regular row of anything, such as trees.

Dạng khác