← Từ điển

colonic

C2 noun
us /kəˈlɔn.ɪk/

colonic /kəˈlɔːn.ɪk/ nghĩa là thụt tháo đại tràng

Các nghĩa

  1. thụt tháo đại tràng

    An enema.

    countable · uncountable

  2. làm sạch đại tràng

    Synonym of colon cleansing (the removal of nonspecific toxins from the colon and intestinal tract considered pseudomedicine)

    countable · uncountable

Dạng khác