← Từ điển
colon
B2
noun
/kəˈlɒn/
us
/kəˈloʊn/
Các nghĩa
dân thực dân
A European colonial settler, especially in a French colony.
Dạng khác
colons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi