← Từ điển

Collett

C2 name

Collett nghĩa là họ Collett (họ có nguồn gốc từ tên cha)

Các nghĩa

  1. họ Collett (họ có nguồn gốc từ tên cha)

    A surname originating as a patronymic.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất Collett, Indiana, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Pike Township, Jay County, Indiana, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác