collectorate
collectorate nghĩa là chức vụ hoặc khu vực của nhân viên thu thuế
Các nghĩa
-
chức vụ hoặc khu vực của nhân viên thu thuế
The district or seat of a collector of customs; a collectorship.
Dạng khác
- collectorates plural
collectorate nghĩa là chức vụ hoặc khu vực của nhân viên thu thuế
chức vụ hoặc khu vực của nhân viên thu thuế
The district or seat of a collector of customs; a collectorship.