colicky
colicky nghĩa là thuộc về đau bụng quặn, bị đau bụng quặn
Các nghĩa
-
thuộc về đau bụng quặn, bị đau bụng quặn
Of, pertaining to, or suffering from colic.
Dạng khác
- more colicky comparative
- most colicky superlative
colicky nghĩa là thuộc về đau bụng quặn, bị đau bụng quặn
thuộc về đau bụng quặn, bị đau bụng quặn
Of, pertaining to, or suffering from colic.