← Từ điển
cola
A2
noun
/ˈkoʊlə/
Các nghĩa
cây côla, hạt côla
A cluster of buds on a cannabis plant.
Dạng khác
colas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi