← Từ điển

coif

C2 verb

coif /kwɑf/ nghĩa là tạo kiểu tóc, chải tóc

Các nghĩa

  1. tạo kiểu tóc, chải tóc

    To style or arrange hair.

    transitive

    Circe’s this craft, the trim-coifed goddess.

Dạng khác