← Từ điển

cog

C1 noun

cog /kɔɡ/ nghĩa là răng bánh răng

Các nghĩa

  1. răng bánh răng

    A small fishing boat.

    broadly

    The cog-wheels are in gear.

    You're just a cog in the machine.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ