← Từ điển

cod

B1 noun
us /kɑd/

Các nghĩa

  1. trò đùa, sự bắt chước

    A joke or an imitation.

    I assume it all could just be a cod.

  2. kẻ ngốc, người khờ dại

    A stupid or foolish person.

    He's making a right cod of himself.

Dạng khác