cocky
us /ˈkɑki/
cocky /ˈkɔkɪj/ nghĩa là vẹt mào
Các nghĩa
-
vẹt mào
A familiar name for a cockatoo.
Don't get cocky.
Dude, why so cocky?
Let's not get cocky.
Dạng khác
- cockies plural
cocky /ˈkɔkɪj/ nghĩa là vẹt mào
vẹt mào
A familiar name for a cockatoo.
Don't get cocky.
Dude, why so cocky?
Let's not get cocky.