cockcrow
cockcrow nghĩa là lúc gà gáy sáng, rạng đông
Các nghĩa
-
lúc gà gáy sáng, rạng đông
The time of day at which the first crow of a cockerel is heard; dawn or daybreak; first light.
Dạng khác
- cockcrows plural
cockcrow nghĩa là lúc gà gáy sáng, rạng đông
lúc gà gáy sáng, rạng đông
The time of day at which the first crow of a cockerel is heard; dawn or daybreak; first light.